fenugreek seed
Định nghĩa
Danh từ: Hạt cỏ cà ri (còn gọi là hạt methi): Hạt thơm của cây cỏ cà ri, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong các món cà ri.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt cỏ cà ri thường được dùng trong nấu ăn Ấn Độ để thêm vị hơi đắng và bùi.)
- (Bạn có thể ngâm hạt cỏ cà ri qua đêm để giảm vị đắng trước khi dùng trong món cà ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
Fenugreek seeds as a spice: Hạt cỏ cà ri có thể được rang khô hoặc xay thành bột để tăng hương vị cho các món ăn.
- Toasting fenugreek seeds in a dry pan releases their aroma. (Rang hạt cỏ cà ri trong chảo khô sẽ giải phóng hương thơm của chúng.)
Fenugreek seeds in traditional medicine: Hạt cỏ cà ri cũng được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa và tăng tiết sữa mẹ.
- Some people take fenugreek seeds as a herbal supplement for digestive health. (Một số người dùng hạt cỏ cà ri như một thực phẩm bổ sung thảo dược cho sức khỏe tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Fenugreek (n): Cây cỏ cà ri (cây thảo mộc có hạt thơm).
- The fenugreek plant is native to the Mediterranean region. (Cây cỏ cà ri có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Fenugreek powder (n): Bột cỏ cà ri (hạt cỏ cà ri được xay thành bột).
- Fenugreek powder is easier to mix into sauces than whole seeds. (Bột cỏ cà ri dễ trộn vào nước sốt hơn so với hạt nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Methi seeds: hạt methi (tên gọi phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ).
- Greek hay: cỏ khô Hy Lạp (tên gọi cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Soak fenugreek seeds: ngâm hạt cỏ cà ri (để làm mềm hoặc giảm đắng).
- Soak fenugreek seeds in water for a few hours before cooking. (Ngâm hạt cỏ cà ri trong nước vài giờ trước khi nấu.)
Sprout fenugreek seeds: ủ hạt cỏ cà ri nảy mầm (để ăn sống trong salad).
- You can sprout fenugreek seeds in a jar for a crunchy addition to salads. (Bạn có thể ủ hạt cỏ cà ri nảy mầm trong lọ để thêm độ giòn cho món salad.)
Thành ngữ liên quan
- A pinch of fenugreek seeds: một chút hạt cỏ cà ri (dùng để chỉ lượng gia vị nhỏ).
- A pinch of fenugreek seeds is enough to flavor a whole pot of curry. (Một chút hạt cỏ cà ri là đủ để tạo hương vị cho cả nồi cà ri.)